Definition
▶
Năm
Năm là đơn vị thời gian được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian 365 hoặc 366 ngày, tương ứng với một vòng quay của Trái đất quanh Mặt trời.
السنة هي وحدة زمنية تستخدم للإشارة إلى فترة زمنية تبلغ 365 أو 366 يومًا، تتوافق مع دورة الأرض حول الشمس.
▶
Năm nay, tôi sẽ đi du lịch đến châu Âu.
هذا العام، سأذهب في رحلة إلى أوروبا.
▶
Mỗi năm, chúng ta tổ chức lễ hội vào tháng Giêng.
كل سنة، نقيم مهرجانًا في شهر يناير.
▶
Năm 2023 là một năm đặc biệt với nhiều sự kiện quan trọng.
عام 2023 هو عام مميز مليء بالأحداث المهمة.