Definition
▶
Bạn
Bạn là người mà mình có mối quan hệ thân thiết, thường chia sẻ những sở thích và hỗ trợ lẫn nhau.
الصديق هو الشخص الذي تربطه علاقة وثيقة معك، وغالبًا ما تشارك معه الاهتمامات وتدعم بعضكما البعض.
▶
Mình đã đi du lịch cùng bạn của mình vào mùa hè.
لقد سافرت مع صديقي خلال الصيف.
▶
Bạn là người luôn ở bên mình trong những lúc khó khăn.
أنت الشخص الذي دائمًا ما يكون بجانبي في الأوقات الصعبة.
▶
Chúng ta nên tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng sinh nhật bạn.
يجب أن نقيم حفلة للاحتفال بعيد ميلاد صديق.