Definition
▶
anh
Từ 'anh' dùng để chỉ người anh trai, người có vai trò lớn hơn trong gia đình và thường là người bảo vệ, chăm sóc em trai, em gái.
كلمة 'أخ' تشير إلى الأخ الأكبر، الذي يلعب دورًا أكبر في العائلة وعادة ما يكون الحامي والمعتني بالأخوة الأصغر.
▶
Anh tôi rất giỏi trong việc học.
أخي الأكبر جيد جدًا في الدراسة.
▶
Mỗi khi tôi gặp khó khăn, anh luôn giúp đỡ tôi.
كلما واجهت صعوبة، أخي الأكبر دائمًا يساعدني.
▶
Sinh nhật của anh là vào tháng Tư.
عيد ميلاد أخي الأكبر في شهر أبريل.