Definition
▶
chị
Chị là từ dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hơn mình, thường là chị gái.
الأخت هي كلمة تستخدم للإشارة إلى المرأة الأكبر سناً منك، وعادةً ما تكون الأخت الكبرى.
▶
Chị của tôi học ở nước ngoài.
أختي تدرس في الخارج.
▶
Tôi rất tự hào về chị của mình.
أنا فخور بأختي.
▶
Chị ấy luôn giúp đỡ tôi trong học tập.
هي دائماً تساعدني في دراستي.