Definition
▶
đường
Đường là một lối đi hoặc con đường dành cho phương tiện giao thông và người đi bộ.
الطريق هو ممر أو طريق مخصص للمركبات والمشاة.
▶
Tôi đi bộ trên đường để đến trường.
أمشي على الطريق للوصول إلى المدرسة.
▶
Đường này rất đông đúc vào giờ cao điểm.
هذا الطريق مزدحم جداً في ساعات الذروة.
▶
Chúng ta cần tìm một con đường khác để tránh kẹt xe.
نحتاج إلى إيجاد طريق آخر لتجنب الزحام.