Definition
▶
buồn
Buồn là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thể hiện sự không vui, chán nản hoặc đau khổ.
الحزن هو حالة عاطفية سلبية تعبر عن عدم السعادة أو الإحباط أو الألم.
▶
Hôm nay tôi cảm thấy buồn vì mất đi người bạn thân.
اليوم أشعر بالحزن بسبب فقدان صديقي المقرب.
▶
Cô ấy luôn buồn mỗi khi nhắc đến kỷ niệm cũ.
هي دائمًا حزينة كلما تذكرت الذكريات القديمة.
▶
Anh ấy buồn sau khi nghe tin xấu về gia đình.
هو حزين بعد سماع الأخبار السيئة عن عائلته.