Definition
▶
sai
Sai là trạng thái không đúng hoặc không chính xác về mặt logic, đạo đức hoặc thực tế.
خطأ هو حالة عدم الصحة أو عدم الدقة من الناحية المنطقية أو الأخلاقية أو الواقعية.
▶
Câu trả lời của bạn là sai.
إجابتك خاطئة.
▶
Tôi đã làm một quyết định sai.
لقد اتخذت قرارًا خاطئًا.
▶
Hành động của anh ấy thật sai trái.
تصرفه خاطئ تمامًا.