Definition
▶
không có gì
Khái niệm 'không có gì' diễn tả trạng thái thiếu vắng hoặc không tồn tại của một vật thể hay khái niệm nào đó.
مفهوم 'لا شئ' يعبر عن حالة غياب أو عدم وجود شيء أو مفهوم معين.
▶
Trong túi của tôi không có gì cả.
ليس في حقيبتي شيء.
▶
Khi tôi hỏi về món quà, cô ấy chỉ cười và nói không có gì.
عندما سألت عن الهدية، ضحكت وقالت لا شئ.
▶
Chúng ta đã tìm kiếm khắp nơi nhưng vẫn không có gì.
بحثنا في كل مكان ولكن لا يوجد شيء.