Definition
▶
không ai
Khái niệm 'không ai' trong tiếng Việt chỉ những người không hiện diện hoặc không có mặt, mang nghĩa là không có ai cả.
مفهوم 'không ai' في اللغة الفيتنامية يشير إلى الأشخاص الذين لا يتواجدون أو ليس لديهم وجود، ويعني أنه لا يوجد أحد.
▶
Trong phòng này không ai cả.
لا يوجد أحد في هذه الغرفة.
▶
Khi tôi gọi, không ai trả lời.
عندما اتصلت، لم يرد أحد.
▶
Buổi tiệc hôm qua thật buồn vì không ai đến.
كانت الحفلة أمس حزينة لأنه لم يحضر أحد.