Definition
▶
mang lại
Mang lại có nghĩa là đưa hoặc cung cấp một cái gì đó cho ai đó.
يُعني "يحضر" إحضار أو تقديم شيءٍ ما لشخصٍ ما.
▶
Cô ấy mang lại niềm vui cho gia đình.
هي تحضر السعادة للعائلة.
▶
Chương trình này sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.
هذا البرنامج سيحضر الكثير من الفوائد للمجتمع.
▶
Những ý tưởng mới sẽ mang lại sự sáng tạo cho dự án.
الأفكار الجديدة ستحضر الإبداع للمشروع.