Definition
▶
vâng
Vâng là một từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó.
نعم هي كلمة تستخدم للموافقة أو تأكيد شيء ما.
▶
Bạn có muốn uống trà không? Vâng, tôi rất thích trà.
هل تريد شرب الشاي؟ نعم، أحب الشاي كثيراً.
▶
Cô ấy hỏi, "Bạn có đến dự sinh nhật không?" Tôi trả lời, "Vâng, tôi sẽ đến!"
سألت، "هل ستأتي لحضور عيد الميلاد؟" أجبته، "نعم، سأكون هناك!"
▶
Khi được hỏi có hiểu bài không, anh ấy chỉ gật đầu và nói, "Vâng."
عندما سُئل عما إذا كان يفهم الدرس، أومأ برأسه فقط وقال، "نعم."