Definition
▶
trong
Trong có nghĩa là ở bên trong một vật, một không gian hay một địa điểm nào đó.
في اللغة الفيتنامية، تشير كلمة 'trong' إلى وجود شيء داخل شيء آخر، مكان أو مساحة.
▶
Con mèo đang nằm trong hộp.
القط نائم داخل الصندوق.
▶
Tôi để sách trong ba lô.
وضعت الكتاب داخل الحقيبة.
▶
Nước chảy trong suối.
الماء يتدفق داخل الجداول.