Definition
▶
nền tảng
Nền tảng là cơ sở vững chắc giúp xây dựng và phát triển một cái gì đó, thường được hiểu là những yếu tố cơ bản cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc thành công.
الأساس هو قاعدة ثابتة تساعد في بناء وتطوير شيء ما، وغالبًا ما يُفهم أنه العناصر الأساسية اللازمة لتحقيق هدف أو نجاح.
▶
Nền tảng giáo dục vững chắc là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
الأساس التعليمي القوي مهم جدًا لتطور الأطفال.
▶
Công ty đã xây dựng một nền tảng công nghệ hiện đại để hỗ trợ hoạt động kinh doanh.
أنشأت الشركة أساسًا تكنولوجيًا حديثًا لدعم أنشطة الأعمال.
▶
Nền tảng văn hóa của một quốc gia ảnh hưởng đến danh tính và giá trị của người dân.
يؤثر الأساس الثقافي لدولة ما على هوية وقيم شعبها.