Definition
▶
thách thức
Thách thức là tình huống hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự nỗ lực, kỹ năng hoặc khả năng để vượt qua.
التحدي هو موقف أو مهمة تتطلب جهدًا أو مهارات أو قدرات للتغلب عليها.
▶
Cuộc thi này là một thách thức lớn đối với tất cả các thí sinh.
هذه المسابقة تمثل تحديًا كبيرًا لجميع المتسابقين.
▶
Tôi luôn tìm kiếm những thách thức mới trong công việc.
أنا دائمًا أبحث عن تحديات جديدة في العمل.
▶
Việc học một ngôn ngữ mới là một thách thức nhưng cũng rất thú vị.
تعلم لغة جديدة هو تحدٍ ولكنه أيضًا ممتع جدًا.