Definition
▶
đích đến
Đích đến là nơi mà một người hoặc một phương tiện di chuyển tới, là điểm cuối của hành trình.
الوجهة هي المكان الذي يتجه إليه شخص أو وسيلة نقل، وهو نقطة نهاية الرحلة.
▶
Chúng ta đã đến đích đến của chuyến đi sau một ngày dài lái xe.
لقد وصلنا إلى وجهتنا بعد يوم طويل من القيادة.
▶
Đích đến của tôi trong kỳ nghỉ này là thành phố Hà Nội.
وجهتي في هذه العطلة هي مدينة هانوي.
▶
Mỗi chuyến bay đều có một đích đến rõ ràng trên vé máy bay.
كل رحلة طيران لها وجهة واضحة على تذكرة الطيران.