Definition
▶
từ ngữ
Từ ngữ là những đơn vị ngôn ngữ được sử dụng để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin.
الكلمات هي وحدات لغوية تستخدم للتعبير عن الأفكار أو المشاعر أو المعلومات.
▶
Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ học về các từ ngữ mới.
في درس اليوم، سنتعلم عن كلمات جديدة.
▶
Từ ngữ có thể thể hiện cảm xúc của con người.
يمكن للكلمات أن تعبر عن مشاعر الإنسان.
▶
Viết một câu sử dụng từ ngữ chính xác là rất quan trọng.
كتابة جملة باستخدام الكلمات الصحيحة أمر مهم للغاية.