Definition
▶
nơi
Nơi là một địa điểm hoặc không gian xác định, nơi mà con người có thể đến hoặc hoạt động.
المكان هو موقع أو فضاء محدد يمكن للناس الذهاب إليه أو القيام بأنشطة فيه.
▶
Chúng ta hẹn nhau ở nơi này vào buổi tối.
نحن نتفق على الالتقاء في هذا المكان مساءً.
▶
Đó là nơi tôi đã lớn lên.
هذا هو المكان الذي نشأت فيه.
▶
Nơi này rất đẹp và yên tĩnh.
هذا المكان جميل وهادئ جداً.