Definition
▶
đòi hỏi
Đòi hỏi là yêu cầu hoặc mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ hoặc có tính chất bắt buộc.
الطلب هو المطالبة أو الرغبة في شيء ما بشكل قوي أو إلزامي.
▶
Công việc này đòi hỏi tôi phải làm việc chăm chỉ.
يتطلب هذا العمل مني أن أعمل بجد.
▶
Cha mẹ luôn đòi hỏi con cái phải đạt thành tích cao trong học tập.
يطلب الآباء دائمًا من الأطفال تحقيق نتائج عالية في الدراسة.
▶
Dự án mới này đòi hỏi nguồn lực và thời gian lớn.
يتطلب هذا المشروع الجديد موارد ووقت كبير.