Definition
▶
đỉnh cao
Đỉnh cao là điểm cao nhất hoặc mức độ tối đa của một sự vật, hiện tượng nào đó.
الذروة هي النقطة الأعلى أو المستوى الأقصى لشيء ما.
▶
Chúng tôi đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.
لقد وصلنا إلى ذروة حياتنا المهنية.
▶
Núi Fansipan là đỉnh cao nhất của Việt Nam.
جبل فانسيفان هو أعلى قمة في فيتنام.
▶
Sự kiện thể thao này đã đạt đến đỉnh cao của sự cạnh tranh.
لقد وصلت هذه الفعالية الرياضية إلى ذروة المنافسة.