Definition
▶
cám ơn
Cám ơn là cụm từ dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với người khác.
شكراً هو تعبير يُستخدم للتعبير عن الامتنان أو التقدير تجاه الآخرين.
▶
Cám ơn bạn đã giúp tôi hoàn thành công việc.
شكراً لك على مساعدتي في إنهاء العمل.
▶
Tôi muốn cám ơn gia đình đã ủng hộ tôi trong suốt thời gian qua.
أود أن أشكر عائلتي على دعمهم لي طوال الوقت.
▶
Cám ơn bạn đã mời tôi đến bữa tiệc.
شكراً لدعوتك لي إلى الحفلة.