Definition
▶
hành động
Hành động là việc thực hiện một hành vi nào đó, có thể là thể hiện ý chí hoặc phản ứng trước một tình huống.
العمل هو تنفيذ فعل معين، يمكن أن يكون تعبيرًا عن الإرادة أو رد فعل تجاه موقف ما.
▶
Cô ấy đã có hành động dũng cảm khi cứu em bé khỏi đám cháy.
لقد قامت بعمل شجاع عندما أنقذت الطفل من الحريق.
▶
Hành động của anh ta đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
لقد أثار عمله الكثير من الجدل في المجتمع.
▶
Chúng ta cần hành động ngay để bảo vệ môi trường.
نحتاج إلى العمل فورًا لحماية البيئة.