Definition
▶
vô định
Vô định là trạng thái không có sự xác định rõ ràng, không có giới hạn hoặc quy tắc cụ thể.
غير محدد هو حالة عدم وجود تعريف واضح، ولا حدود أو قواعد محددة.
▶
Tương lai của dự án này vẫn còn vô định.
لا يزال مستقبل هذا المشروع غير محدد.
▶
Cảm giác vô định khiến tôi không biết phải làm gì tiếp theo.
يجعلني الشعور بعدم التحديد لا أعرف ماذا أفعل بعد ذلك.
▶
Khi bạn không có kế hoạch, cuộc sống có thể trở nên vô định.
عندما لا يكون لديك خطة، قد تصبح الحياة غير محددة.