Definition
▶
nỗi lo
Nỗi lo là cảm giác lo lắng, bất an về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
القلق هو شعور بالقلق وعدم الارتياح بشأن شيء قد يحدث في المستقبل.
▶
Mỗi đêm, tôi thường có nỗi lo về công việc của mình.
كل ليلة، غالبًا ما أشعر بالقلق بشأن عملي.
▶
Nỗi lo của cô ấy về sức khỏe gia đình khiến cô không thể ngủ.
قلقها بشأن صحة عائلتها يجعلها غير قادرة على النوم.
▶
Anh ấy cố gắng không để nỗi lo chi phối cuộc sống hàng ngày.
يحاول ألا يسمح للقلق بالتحكم في حياته اليومية.