Definition
▶
khai sáng
Khai sáng là trạng thái mà con người đạt được khi có được kiến thức, sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của cuộc sống và vũ trụ.
التنوير هو الحالة التي يصل إليها الإنسان عندما يحصل على المعرفة والفهم العميق لطبيعة الحياة والكون.
▶
Khi tôi đọc cuốn sách về triết học, tôi cảm thấy như mình đã có một sự khai sáng mới.
عندما قرأت الكتاب عن الفلسفة، شعرت وكأنني حصلت على تنوير جديد.
▶
Sự khai sáng trong tâm hồn giúp con người trở nên tốt đẹp hơn.
التنوير في الروح يجعل الإنسان أفضل.
▶
Nhiều người tìm kiếm khai sáng qua thiền định và thực hành tâm linh.
يبحث الكثير من الناس عن التنوير من خلال التأمل والممارسات الروحية.