Definition
▶
tịnh tâm
Tịnh tâm là trạng thái tâm trí bình yên, không bị xao động hay lo âu.
الطمأنينة هي حالة من السلام النفسي، غير مضطرب أو قلق.
▶
Sau khi thiền, tôi cảm thấy tâm trí mình tịnh tâm hơn.
بعد التأمل، شعرت أن ذهني أصبح أكثر هدوءًا.
▶
Những buổi sáng yên tĩnh giúp tôi có một tâm hồn tịnh tâm.
تساعدني الصباحات الهادئة على الحصول على روح هادئة.
▶
Để có được tịnh tâm, tôi thường nghe nhạc nhẹ trước khi ngủ.
لكي أحصل على الطمأنينة، أستمع عادةً إلى موسيقى هادئة قبل النوم.