Definition
▶
sinh nhật
Sinh nhật là ngày kỷ niệm ngày sinh của một người.
عيد الميلاد هو يوم الاحتفال بذكرى ميلاد شخص ما.
▶
Hôm nay là sinh nhật của tôi, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc.
اليوم هو عيد ميلادي، سأقيم حفلة.
▶
Mỗi năm, gia đình tôi đều tổ chức sinh nhật cho các thành viên.
كل عام، تحتفل عائلتي بعيد ميلاد الأعضاء.
▶
Tôi thích nhận quà vào sinh nhật của mình.
أحب تلقي الهدايا في عيد ميلادي.