Definition
▶
tiềm năng
Tiềm năng là khả năng hoặc triển vọng để phát triển, đạt được thành công trong tương lai.
الإمكانية هي القدرة أو الأفق للتطور، وتحقيق النجاح في المستقبل.
▶
Cô ấy có tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
لديها إمكانيات لتصبح قائدة رائعة.
▶
Chúng ta cần khai thác tiềm năng của nguồn nhân lực trong công ty.
نحتاج إلى استغلال إمكانيات القوى العاملة في الشركة.
▶
Tiềm năng phát triển kinh tế của vùng này rất lớn.
إمكانيات التنمية الاقتصادية في هذه المنطقة كبيرة جداً.