Definition
▶
hài lòng
Hài lòng là trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy thỏa mãn với điều gì đó.
الرضا هو حالة من المشاعر عندما يشعر الشخص بالرضا عن شيء ما.
▶
Tôi rất hài lòng với kết quả của kỳ thi này.
أنا راضٍ جدًا عن نتيجة هذا الامتحان.
▶
Cô ấy cảm thấy hài lòng với sự chăm sóc của bác sĩ.
هي تشعر بالرضا عن رعاية الطبيب.
▶
Họ đều hài lòng với dịch vụ mà nhà hàng cung cấp.
هم جميعًا راضون عن الخدمة التي يقدمها المطعم.