Definition
▶
kỷ niệm
Kỷ niệm là việc tổ chức hoặc ghi nhớ một sự kiện quan trọng trong quá khứ để tôn vinh hoặc tạo niềm vui.
الذكرى هي تنظيم أو تذكر حدث مهم في الماضي لتكريم أو خلق فرحة.
▶
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc lớn để kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.
لقد نظمنا حفلة كبيرة للاحتفال بذكرى زفاف والدي.
▶
Mỗi năm, trường tổ chức lễ kỷ niệm thành lập để ghi nhớ những nỗ lực của các thế hệ trước.
كل عام، تنظم المدرسة احتفالاً بذكرى تأسيسها لتكريم جهود الأجيال السابقة.
▶
Họ đã cùng nhau kỷ niệm sinh nhật của bạn thân tại một nhà hàng yêu thích.
لقد احتفلوا جميعًا بعيد ميلاد صديقهم في مطعمهم المفضل.