Definition
▶
bí ẩn
Bí ẩn là điều gì đó không được tiết lộ hoặc khó hiểu, thường liên quan đến một bí mật hay thông tin ẩn giấu.
السر هو شيء غير مكشوف أو يصعب فهمه، وغالباً ما يتعلق بسر أو معلومات مخفية.
▶
Câu chuyện về chiếc hộp bí ẩn khiến mọi người tò mò.
قصة الصندوق السري جعلت الجميع فضولياً.
▶
Các nhà điều tra đang cố gắng giải mã bí ẩn của vụ án này.
يحاول المحققون فك لغز سر هذه القضية.
▶
Bí ẩn về nguồn gốc của bức tranh vẫn chưa được giải đáp.
سر أصل اللوحة لا يزال غير مُجاب.