Definition
▶
khao khát
Khao khát là sự mong muốn mãnh liệt hoặc cảm giác thèm muốn điều gì đó mà mình không có.
الرغبة هي الرغبة الشديدة أو الشعور بالشغف لشيء ما ليس لديك.
▶
Cô ấy luôn khao khát được đi du lịch khắp thế giới.
لقد كانت تتوق دائمًا للسفر حول العالم.
▶
Khao khát thành công đã thúc đẩy anh ta làm việc chăm chỉ.
لقد دفعت الرغبة في النجاح ليعمل بجد.
▶
Mỗi lần nhìn thấy biển, tôi lại cảm thấy khao khát được trở về quê hương.
في كل مرة أرى فيها البحر، أشعر بالرغبة في العودة إلى الوطن.