Definition
▶
cao quý
Cao quý là một tính từ mô tả phẩm hạnh, đặc điểm của những người có phẩm giá hoặc giá trị cao trong xã hội.
نبيل هو صفة تصف الفضيلة، سمة الأشخاص الذين لديهم كرامة أو قيمة عالية في المجتمع.
▶
Người dân trong làng luôn kính trọng những người có phẩm chất cao quý.
سكان القرية دائمًا ما يحترمون الأشخاص ذوي الصفات النبيلة.
▶
Cao quý không chỉ là về địa vị xã hội mà còn về nhân cách và lòng tốt.
النبل لا يتعلق فقط بالوضع الاجتماعي، بل أيضًا بالشخصية واللطف.
▶
Hành động của anh ấy thật cao quý khi giúp đỡ những người khó khăn.
كانت أفعاله نبيلة حقًا عندما ساعد الأشخاص المحتاجين.