Definition
▶
hòa hợp
Hòa hợp là sự kết hợp, tương tác hài hòa giữa các yếu tố khác nhau, mang lại sự thống nhất và đồng thuận.
التناغم هو دمج وتفاعل متناغم بين عناصر مختلفة، مما يحقق الوحدة والتوافق.
▶
Âm nhạc và nghệ thuật cần phải hòa hợp để tạo ra một trải nghiệm tuyệt vời.
يجب أن تتناغم الموسيقى والفن لخلق تجربة رائعة.
▶
Trong gia đình, hòa hợp giữa các thành viên là rất quan trọng để duy trì hạnh phúc.
في الأسرة، التناغم بين الأعضاء مهم جدًا للحفاظ على السعادة.
▶
Hòa hợp trong công việc giúp cải thiện hiệu suất và tinh thần làm việc của nhân viên.
التناغم في العمل يساعد على تحسين الأداء وروح العمل للموظفين.