Definition
▶
kỳ vọng
Kỳ vọng là mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra, thường là điều tích cực hoặc mong muốn.
التوقع هو انتظار حدوث شيء ما، غالبًا ما يكون شيئًا إيجابيًا أو مرغوبًا.
▶
Tôi kỳ vọng rằng dự án này sẽ thành công.
أتوقع أن ينجح هذا المشروع.
▶
Họ kỳ vọng sẽ nhận được tin tốt từ bác sĩ.
يتوقعون تلقي أخبار جيدة من الطبيب.
▶
Chúng ta đều kỳ vọng vào một tương lai tươi sáng.
نحن جميعًا نتوقع مستقبلًا مشرقًا.