Definition
▶
mật ngữ
Mật ngữ là một kiểu mã hóa thông tin mà chỉ những người được phép mới hiểu được, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân đội hoặc an ninh.
الرمز السري هو نوع من تشفير المعلومات التي لا يفهمها إلا الأشخاص المصرح لهم، وغالبًا ما يتم استخدامها في مجالات مثل الجيش أو الأمن.
▶
Để bảo vệ thông tin quan trọng, họ đã sử dụng mật ngữ để mã hóa tài liệu.
لحماية المعلومات المهمة، استخدموا الرمز السري لتشفير الوثيقة.
▶
Chỉ những thành viên trong nhóm mới hiểu được mật ngữ mà họ sử dụng trong cuộc họp.
فقط أعضاء الفريق يفهمون الرمز السري الذي يستخدمونه في الاجتماع.
▶
Mật ngữ giúp ngăn chặn kẻ xâm nhập tiếp cận thông tin nhạy cảm.
الرمز السري يساعد في منع المتسللين من الوصول إلى المعلومات الحساسة.