Definition
▶
tính linh hoạt
Tính linh hoạt là khả năng thích ứng và điều chỉnh một cách dễ dàng trong các tình huống khác nhau.
المرونة هي القدرة على التكيف والتعديل بسهولة في مواقف مختلفة.
▶
Công ty cần tính linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thị trường thay đổi.
تحتاج الشركة إلى المرونة لتلبية احتياجات السوق المتغيرة.
▶
Tính linh hoạt trong công việc giúp nhân viên thích nghi với các yêu cầu mới.
تساعد المرونة في العمل الموظفين على التكيف مع المتطلبات الجديدة.
▶
Để thành công, bạn cần có tính linh hoạt trong suy nghĩ và hành động.
لتحقيق النجاح، تحتاج إلى المرونة في التفكير والعمل.