Definition
▶
giao tiếp
Giao tiếp là quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa hai hay nhiều người.
التواصل هو عملية نقل المعلومات أو الأفكار أو المشاعر بين شخصين أو أكثر.
▶
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
التواصل الفعّال هو مفتاح لبناء علاقات جيدة.
▶
Trong lớp học, giáo viên thường khuyến khích học sinh giao tiếp với nhau.
في الفصل، يشجع المعلم الطلاب على التواصل مع بعضهم.
▶
Giao tiếp không chỉ là nói, mà còn là lắng nghe và hiểu người khác.
التواصل ليس مجرد الكلام، بل هو أيضًا الاستماع وفهم الآخرين.