Definition
▶
hài hòa
Hài hòa là trạng thái cân bằng và đồng nhất giữa các yếu tố khác nhau, tạo nên sự thống nhất và đẹp mắt.
التناغم هو حالة التوازن والاتساق بين عناصر مختلفة، مما يخلق وحدة وجمال.
▶
Cảnh quan thiên nhiên ở đây thật sự rất hài hòa.
المناظر الطبيعية هنا حقًا متناغمة.
▶
Gia đình họ sống trong một môi trường hài hòa và ấm áp.
تعيش عائلتهم في بيئة متناغمة ودافئة.
▶
Âm nhạc cổ điển thường có sự hài hòa tuyệt vời giữa các nhạc cụ.
الموسيقى الكلاسيكية غالبًا ما تحتوي على تناغم رائع بين الآلات.