Definition
▶
Xin chào
Xin chào là một cách chào hỏi thông dụng trong tiếng Việt, được sử dụng để bắt đầu cuộc trò chuyện.
Xin chào ist eine gängige Begrüßung im Vietnamesischen, die verwendet wird, um ein Gespräch zu beginnen.
▶
Khi tôi gặp bạn mới, tôi thường nói 'Xin chào'.
Wenn ich einen neuen Freund treffe, sage ich oft 'Xin chào'.
▶
Mỗi sáng, tôi đều chào mọi người bằng cách nói 'Xin chào'.
Jeden Morgen begrüße ich alle mit 'Xin chào'.
▶
Khi vào lớp học, giáo viên đã nói 'Xin chào' với học sinh.
Als der Lehrer in den Klassenraum kam, sagte er 'Xin chào' zu den Schülern.