Definition
▶
Bốn
Bốn là con số đứng sau ba và trước năm, biểu thị số lượng bằng bốn.
Vier ist die Zahl, die nach drei und vor fünf kommt und vier Einheiten darstellt.
▶
Bốn người bạn của tôi sẽ đến dự tiệc.
Vier meiner Freunde werden zur Party kommen.
▶
Tôi đã mua bốn cái bánh.
Ich habe vier Kuchen gekauft.
▶
Bốn chiếc xe đang đậu bên đường.
Vier Autos stehen am Straßenrand.