Definition
▶
lý thuyết
Lý thuyết là một hệ thống các khái niệm và nguyên tắc được xây dựng để giải thích một hiện tượng hoặc lĩnh vực nào đó trong khoa học.
Eine Theorie ist ein System von Konzepten und Prinzipien, das entwickelt wurde, um ein Phänomen oder ein bestimmtes Gebiet in der Wissenschaft zu erklären.
▶
Trong môn vật lý, chúng ta thường học các lý thuyết về chuyển động và lực.
In der Physik lernen wir oft Theorien über Bewegung und Kraft.
▶
Lý thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi cách nhìn của chúng ta về sự phát triển của các loài.
Darwins Evolutionstheorie hat unsere Sichtweise auf die Entwicklung der Arten verändert.
▶
Giáo viên đã giải thích rõ ràng các lý thuyết phức tạp trong bài học hôm nay.
Der Lehrer hat die komplexen Theorien im heutigen Unterricht klar erklärt.