Definition
▶
nỗ lực
Nỗ lực là hành động cố gắng hết mình để đạt được một mục tiêu nào đó.
Anstrengung ist die Handlung, sich maximal zu bemühen, um ein bestimmtes Ziel zu erreichen.
▶
Để thành công trong công việc, bạn cần phải nỗ lực mỗi ngày.
Um im Beruf erfolgreich zu sein, müssen Sie sich jeden Tag anstrengen.
▶
Nỗ lực của cô ấy trong việc học đã giúp cô đạt được học bổng.
Ihr Einsatz beim Lernen hat ihr ein Stipendium eingebracht.
▶
Chúng ta cần nỗ lực hơn nữa để bảo vệ môi trường.
Wir müssen uns noch mehr anstrengen, um die Umwelt zu schützen.