Definition
▶
nghĩa vụ
Nghĩa vụ là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà một cá nhân hoặc tổ chức phải thực hiện theo quy định hoặc cam kết.
Eine Verpflichtung ist die Verantwortung oder Pflicht, die eine Person oder Organisation gemäß Vorschrift oder Verpflichtung erfüllen muss.
▶
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ đóng thuế cho nhà nước.
Jeder Bürger hat die Verpflichtung, Steuern an den Staat zu zahlen.
▶
Học sinh có nghĩa vụ học tập để phát triển bản thân.
Schüler haben die Verpflichtung zu lernen, um sich weiterzuentwickeln.
▶
Người lao động cần hiểu rõ nghĩa vụ của mình trong công việc.
Arbeitnehmer müssen ihre Verpflichtungen im Job klar verstehen.