Definition
▶
vô định
Vô định là trạng thái không xác định, không rõ ràng, có thể không giới hạn về thời gian hoặc không gian.
Vage ist ein Zustand, der unbestimmt und unklar ist, möglicherweise ohne zeitliche oder räumliche Begrenzung.
▶
Tôi có một cảm giác vô định về tương lai của mình.
Ich habe ein unbestimmtes Gefühl über meine Zukunft.
▶
Kế hoạch của chúng tôi vẫn còn vô định và cần được xác định rõ hơn.
Unser Plan ist noch unbestimmt und muss klarer definiert werden.
▶
Trong những giấc mơ, mọi thứ thường trở nên vô định và khó hiểu.
In Träumen wird oft alles unbestimmt und schwer verständlich.