Definition
▶
tịnh tâm
Tịnh tâm là trạng thái tâm trí yên bình, không bị xao lạc bởi lo âu hay căng thẳng.
Ein ruhiger Geist ist ein Zustand des Geistes, der friedlich ist und nicht durch Sorgen oder Stress gestört wird.
▶
Thiền giúp tôi tìm được sự tịnh tâm trong cuộc sống bận rộn này.
Meditation helps me find calmness in this busy life.
▶
Khi tôi đọc sách, tôi cảm thấy tịnh tâm và thư giãn hơn.
When I read a book, I feel calmer and more relaxed.
▶
Những bài nhạc nhẹ giúp tôi duy trì tịnh tâm trong những lúc khó khăn.
Soft music helps me maintain a calm mind in difficult times.