Definition
▶
điều kiện tiên quyết
Điều kiện tiên quyết là yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần phải có trước khi thực hiện một hành động hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
Ein Prerequisite ist eine Anforderung oder ein Standard, der erfüllt sein muss, bevor eine Handlung durchgeführt oder an einer Aktivität teilgenommen werden kann.
▶
Để đăng ký vào trường đại học, bạn cần phải có điều kiện tiên quyết là bằng tốt nghiệp trung học.
Um sich an der Universität zu bewerben, müssen Sie das Prerequisite des Abiturs haben.
▶
Khóa học này có điều kiện tiên quyết là hoàn thành khóa học cơ bản trước đó.
Dieser Kurs hat die Voraussetzung, dass der vorherige Grundkurs abgeschlossen ist.
▶
Đọc sách là điều kiện tiên quyết để hiểu rõ hơn về môn học này.
Das Lesen von Büchern ist eine Voraussetzung, um dieses Fach besser zu verstehen.