Definition
▶
bất tận
Bất tận là một trạng thái hoặc tình huống không có điểm kết thúc, kéo dài mãi mãi.
Un Zustand oder eine Situation, die kein Ende hat und ewig dauert.
▶
Biển cả là một hình ảnh của sự bất tận.
Der Ozean ist ein Bild der Endlosigkeit.
▶
Tình yêu của mẹ dành cho con là bất tận.
Die Liebe einer Mutter zu ihrem Kind ist endlos.
▶
Đêm tối bao la, bất tận như vũ trụ.
Die Dunkelheit der Nacht ist endlos wie das Universum.