Definition
▶
gạo
Gạo là hạt lương thực chính được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á.
Reis ist das Hauptnahrungsmittel, das in vielen Ländern, insbesondere in Asien, weit verbreitet ist.
▶
Tôi thường ăn gạo với cá và rau.
Ich esse oft Reis mit Fisch und Gemüse.
▶
Gạo là nguyên liệu chính để nấu cơm.
Reis ist die Hauptzutat zum Kochen von Reis.
▶
Trong bữa tiệc, chúng tôi đã chuẩn bị nhiều món ăn từ gạo.
Auf der Feier haben wir viele Gerichte aus Reis zubereitet.