Definition
▶
có trách nhiệm
Cụm từ "có trách nhiệm" chỉ tính cách hoặc hành động của một người trong việc thực hiện nghĩa vụ và cam kết của mình một cách nghiêm túc.
Der Ausdruck "có trách nhiệm" beschreibt die Eigenschaften oder Handlungen einer Person, die ihre Verpflichtungen und Versprechen ernsthaft erfüllt.
▶
Anh ấy luôn có trách nhiệm trong công việc của mình.
Er ist immer verantwortungsbewusst in seiner Arbeit.
▶
Chúng ta cần những người có trách nhiệm để xây dựng đội ngũ mạnh.
Wir brauchen verantwortungsbewusste Menschen, um ein starkes Team aufzubauen.
▶
Cô ấy có trách nhiệm chăm sóc gia đình.
Sie ist verantwortlich für die Pflege der Familie.