Definition
▶
mèo
Mèo là một loài động vật có vú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có khả năng bắt chuột và thích leo trèo.
A cat is a small mammal often kept as a pet, known for its ability to catch mice and its love for climbing.
▶
Mèo của tôi rất thích nằm ngủ trên ghế sofa.
My cat loves to sleep on the sofa.
▶
Chúng ta cần mua thức ăn cho mèo trước khi đi du lịch.
We need to buy cat food before going on the trip.
▶
Mèo thường kêu 'meo meo' khi đói.
Cats often say 'meow' when they are hungry.